

Hút mỡ nọng cằm
Hút mỡ nọng cằm
Thời lượng
1 giờ
Nhập viện
0 đêm
Khách sạn
3 đêm
Thời lượng
1 giờ
Nhập viện
0 đêm
Khách sạn
3 đêm
Vùng đầy dưới cằm có thể làm đường viền hàm kém sắc nét và khiến cổ trông kém thon gọn, ngay cả ở những người có cân nặng nhìn chung khỏe mạnh. Hút mỡ nọng cằm là một thủ thuật tập trung nhằm loại bỏ mỡ thừa dưới cằm và dọc phần cổ trên, giúp khôi phục ranh giới rõ hơn giữa cằm và cổ, đồng thời cải thiện đường nét vùng mặt dưới.
Mục tiêu của thủ thuật này
Hút mỡ nọng cằm, còn gọi là hút mỡ dưới cằm (submental liposuction), là một hình thức loại bỏ mỡ khu trú có chọn lọc. Thông qua các đường rạch rất nhỏ, một ống hút mỡ nhỏ (cannula) được sử dụng để hút mỡ nhẹ nhàng ở vùng dưới cằm và đôi khi ở phần cổ trên và dọc theo đường viền hàm.
Mục tiêu không phải là giảm cân. Đây là tạo đường nét: giảm một túi mỡ khu trú có thể khó cải thiện bằng ăn kiêng và tập luyện, và tăng độ nét ở vùng cằm và đường viền hàm.
Ai có thể phù hợp, và khi nào có thể không phải lựa chọn tốt nhất
Điều trị này có thể là lựa chọn phù hợp cho người trưởng thành nếu:
- Có túi mỡ dưới cằm tồn tại dai dẳng, ảnh hưởng đến góc nghiêng hoặc độ nét đường viền hàm
- Gần với mức cân nặng thường ngày và ổn định (thay đổi nhỏ là phổ biến, nhưng dao động lớn có thể ảnh hưởng kết quả)
- Da có độ săn chắc và đàn hồi tương đối tốt để có thể co lại theo đường nét mới
- Mong muốn một lựa chọn phẫu thuật với đường rạch tương đối nhỏ và thời gian hồi phục ngắn hơn so với các phẫu thuật cổ rộng hơn
Có thể kém phù hợp hơn, hoặc cần phối hợp với thủ thuật khác, nếu:
- Chùng da là vấn đề chính (ví dụ da cổ lỏng nhiều hoặc có dải cơ cổ nổi rõ)
- Vùng đầy chủ yếu do đặc điểm giải phẫu hơn là do mỡ, như cằm nhỏ hoặc lẹm, xương móng thấp, hoặc cơ vùng cổ nổi bật
- Có nhiều mỡ nằm sâu trong cổ mà không thể xử lý an toàn chỉ bằng hút mỡ tiêu chuẩn
- Cân nặng đang thay đổi đáng kể, hoặc có bệnh lý chưa được kiểm soát làm tăng nguy cơ phẫu thuật
Trong một số trường hợp, có thể được khuyến nghị hướng tiếp cận khác, như căng da cổ, căng da mặt dưới và cổ, độn cằm, hoặc một lựa chọn giảm mỡ không phẫu thuật. Kế hoạch an toàn và tự nhiên nhất phụ thuộc vào nguyên nhân thực sự tạo nên hình ảnh “nọng cằm”.
Thăm khám và lập kế hoạch tại phòng khám của chúng tôi
Vì vùng dưới cằm rất dễ nhìn thấy, việc lập kế hoạch cẩn thận là thiết yếu. Trong buổi tư vấn, các bác sĩ chuyên khoa của chúng tôi đánh giá:
- Phân bố mỡ (dưới cằm, dọc đường viền hàm, hoặc lan xuống phần cổ trên)
- Chất lượng da, độ dày và độ đàn hồi, bao gồm khả năng da co lại sau khi loại bỏ mỡ
- Vị trí và hình dạng của cằm và đường viền hàm
- Giải phẫu vùng cổ, bao gồm trương lực cơ và tình trạng dải cơ
- Tiền sử bệnh, thuốc đang dùng, tình trạng hút thuốc, và các yếu tố ảnh hưởng đến lành thương
Có thể chụp ảnh để lập kế hoạch và giúp theo dõi tiến triển. Bạn cũng sẽ có cơ hội trao đổi về “độ nét” theo mong muốn của mình, và thế nào là kết quả thực tế phù hợp với khuôn mặt và hình dáng cổ.
Nếu phẫu thuật phù hợp, các kiểm tra trước mổ có thể bao gồm xét nghiệm máu thường quy và đánh giá gây mê khi cần.
Thủ thuật thường được thực hiện như thế nào
Hút mỡ nọng cằm thường được thực hiện theo hình thức trong ngày, tuy nhiên một số trường hợp có thể được khuyến nghị lưu viện qua đêm.
Gây tê hoặc gây mê tùy theo kế hoạch cá nhân, có thể bao gồm gây tê tại chỗ kèm an thần hoặc gây mê toàn thân.
Trong ngày thực hiện:
- Vùng điều trị được đánh dấu khi bạn ở tư thế đứng để xác định các đường nét tự nhiên.
- Thường bơm vào vùng điều trị một lượng nhỏ dung dịch chứa thuốc tê và thuốc giúp giảm chảy máu.
- Tạo một hoặc vài đường rạch rất nhỏ, thường đặt ở vị trí kín đáo như nếp gấp dưới cằm.
- Ống hút mỡ nhỏ được sử dụng để lấy mỡ theo cách kiểm soát và đồng đều nhằm giảm nguy cơ lồi lõm.
- Đường rạch được khâu bằng chỉ nhỏ hoặc để lành với đóng tối thiểu tùy kỹ thuật.
- Mang băng ép hoặc đai nâng cằm để nâng đỡ vùng điều trị và hỗ trợ kiểm soát sưng.
Thủ thuật thường kéo dài khoảng 1 đến 2 giờ, tùy mức độ điều trị.
Hồi phục và những thay đổi theo thời gian
Hầu hết mọi người sẽ bị sưng và bầm dưới cằm và dọc phần cổ trên. Cảm giác căng, đau nhẹ và tê tạm thời cũng thường gặp.
Các mốc hồi phục điển hình có thể khác nhau, nhưng thường bao gồm:
- Vài ngày đầu: sưng và bầm rõ nhất; có thể có rỉ dịch nhẹ từ vị trí rạch. Khó chịu thường kiểm soát được bằng thuốc giảm đau theo toa.
- 1 tuần: nhiều người thấy thoải mái khi trở lại công việc văn phòng, tùy mức bầm và nhu cầu cá nhân.
- 2 đến 3 tuần: sưng tiếp tục giảm; thay đổi đường nét sớm thường đã thấy.
- 6 đến 12 tuần: đường nét rõ hơn khi sưng sâu giảm dần.
- Tới 3 tháng (đôi khi lâu hơn): tiếp tục tinh chỉnh khi mô ổn định hoàn toàn.
Đai nâng cằm thường được khuyến nghị trong một thời gian sau phẫu thuật. Lịch đeo cụ thể tùy kỹ thuật và giải phẫu từng người.
Vận động gắng sức và các môn thể thao đối kháng thường cần hạn chế trong thời gian ngắn để giảm nguy cơ chảy máu và sưng. Bác sĩ phẫu thuật sẽ hướng dẫn cá nhân hóa.
Kết quả và độ bền
Khi lựa chọn đúng đối tượng và tuân thủ chăm sóc sau điều trị, kết quả thường tự nhiên và duy trì lâu dài. Tế bào mỡ đã được lấy đi bằng hút mỡ sẽ không quay trở lại, nhưng các tế bào mỡ còn lại vẫn có thể to lên nếu tăng cân. Duy trì cân nặng ổn định giúp bảo tồn đường nét.
Cần hiểu rằng da co săn không được đảm bảo. Nếu độ đàn hồi da hạn chế, có thể còn chùng da nhất định, và một thủ thuật làm săn có thể được trao đổi ngay từ đầu hoặc về sau.
Rủi ro, giới hạn và các lưu ý quan trọng
Mọi phẫu thuật đều có rủi ro. Bác sĩ phẫu thuật sẽ giải thích chi tiết và cách giảm thiểu tại phòng khám của chúng tôi. Các rủi ro và tác dụng phụ có thể gồm:
- Bầm tím và sưng (thường gặp)
- Tê tạm thời hoặc thay đổi cảm giác dưới cằm (thường cải thiện trong vài tuần đến vài tháng)
- Đau hoặc nhạy cảm (thường ngắn hạn)
- Chảy máu hoặc tụ máu (ít gặp)
- Nhiễm trùng (ít gặp với đường rạch nhỏ, nhưng vẫn có thể xảy ra)
- Lồi lõm đường nét, bất đối xứng, hoặc lấy mỡ chưa đủ hoặc quá mức (nguy cơ giảm nhờ kỹ thuật cẩn thận nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn)
- Sẹo (thường tối thiểu và kín đáo, nhưng chất lượng sẹo khác nhau)
- Chùng da nếu da không co lại như kỳ vọng
- Hiếm gặp tổn thương cấu trúc lân cận, bao gồm dây thần kinh
- Rủi ro gây mê, bao gồm biến chứng nghiêm trọng hiếm gặp
Huyết khối (huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi) hiếm gặp trong loại phẫu thuật này nhưng có thể xảy ra với bất kỳ cuộc mổ nào. Nguy cơ chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như hút thuốc, một số thuốc, bất động, và tiền sử bệnh. Các biện pháp dự phòng sẽ được áp dụng khi phù hợp, và khuyến khích vận động sớm.
Hút thuốc và nicotine làm tăng đáng kể nguy cơ chậm lành và sẹo xấu. Việc ngừng trước và sau phẫu thuật được khuyến cáo mạnh.
Hành trình tư vấn và hỗ trợ liên tục
Từ buổi hẹn đầu tiên đến giai đoạn hồi phục, việc chăm sóc được điều phối tại phòng khám chuyên khoa của chúng tôi để bảo đảm tính liên tục rõ ràng và một đội ngũ y tế nhất quán.
Buổi tư vấn tập trung vào:
- Hiểu mục tiêu của bạn và những gì có thể đạt được một cách thực tế
- Xác định liệu mỡ khu trú có phải vấn đề chính hay chùng da hoặc cấu trúc cằm cũng góp phần
- Rà soát tiền sử bệnh và các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn
- Giải thích về thủ thuật, hồi phục, và mốc thời gian dự kiến để thấy kết quả
- Thảo luận rủi ro, giới hạn và các lựa chọn thay thế để bạn đưa ra quyết định có đầy đủ thông tin
Sau điều trị, các lịch tái khám được sắp xếp để theo dõi lành thương, kiểm soát sưng bầm và xử lý kịp thời mọi băn khoăn. Nếu có câu hỏi trong giai đoạn hồi phục, đội ngũ y tế của chúng tôi luôn sẵn sàng hướng dẫn.
Nếu bạn đang cân nhắc hút mỡ nọng cằm, bước tiếp theo hữu ích nhất là được thăm khám chuyên khoa. Từ đó, một kế hoạch cá nhân hóa có thể được xây dựng dựa trên giải phẫu, chất lượng da và mức độ đường nét bạn mong muốn đạt được.
Thông tin được cung cấp trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nên được xem là lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế có chuyên môn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào về sức khỏe hoặc các lựa chọn điều trị của bạn. MEDIVOYA là một đơn vị môi giới du lịch y tế kết nối bệnh nhân với các cơ sở y tế được công nhận và không trực tiếp cung cấp dịch vụ y tế.
